LỊCH THI ĐẤU CHÍNH THỨC GIẢI VIETNAMESE MONTREAL TENNIS 2026

Vòng bảng & Playoff
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 13/09/2026
Thời gian
08:30 – 18:00
Địa điểm
Tennis Roxboro
10 11e Rue, Roxboro, QC H8Y 1K5
Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đầy đủ các sân.
Nhập tên VĐV để xem lịch thi đấu cụ thể.
GiờSân 1Sân 2Sân 3Sân 4Sân 5
08:30–09:00Men A-B R2: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Hải Võ / Thông PhạmMixed B-A R2: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs Võ Yến Nhi / Trần Văn ĐứcMixed B-B R1: Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ vs Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm——
09:00–09:30Men A-A R2: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Justin Lê / Nguyễn Bá LongMen B-C R1: Phong Lê / Richard Châu Nguyễn vs Bá Khang Nguyễn / Danny HosiMixed A-B R1: Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm vs Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương——
09:30–10:00Men B-D R2: Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm vs Trần Văn Đức / Bắc NguyễnMixed A-A R1: Trần Thùy Trang / Hải Võ vs Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng TiếnMixed B-B R2: Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn vs Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ——
10:00–10:30Men B-A R2: Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như vs Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung ThànhMen B-C R2: Phong Lê / Richard Châu Nguyễn vs Phú Ngô / Jack NguyenMixed A-B R3: Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương vs Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường——
10:30–11:00Men B-B R1: Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ vs Tâm Nguyễn / Justin LêMixed A-A R2: Trần Thùy Trang / Hải Võ vs Điệp Võ / Thông PhạmMixed B-A R1: Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân vs Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức——
11:00–11:30Men B-A R2: Phạm Quang Long / Minh Bùi vs Chu Quang Hiển / Trương Phúc NghiệpMixed A-B R2: Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm vs Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc CườngMixed B-B R1: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn——
11:30–12:00Men A-A R1: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh PhươngMixed A-A R3: Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến vs Điệp Võ / Thông PhạmMixed B-A R1: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs My Phạm / Phú Ngô——
12:00–12:30Men B-B R3: Tâm Nguyễn / Justin Lê vs Tùng Phạm / Kevin NguyễnMen B-D R3: Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên vs Trần Văn Đức / Bắc NguyễnMixed B-B R2: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm——
12:30–13:00Mixed B-A R2: My Phạm / Phú Ngô vs Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh HuânSF Mixed A #1SF Mixed A #2——
13:00–13:30Men A-A R1: Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường vs Justin Lê / Nguyễn Bá LongMixed B-B R3: Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm vs Ngô Bảo Anh / Kevin NguyễnMixed B-B R3: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ——
13:30–14:00Men A-B R2: Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải vs Nguyễn Trường / Huỳnh LâmMixed B-A R3: Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức vs My Phạm / Phú NgôMixed B-A R3: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân——
14:00–14:30Men A-A R2: Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương vs Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc CườngMen B-A R1: Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như vs Phạm Quang Long / Minh BùiMen B-A R1: Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp vs Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung ThànhSF Mixed B #1SF Mixed B #2
14:30–15:00Men A-B R1: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh KhảiMen B-B R2: Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ vs Tùng Phạm / Kevin NguyễnMen B-C R3: Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi vs Phú Ngô / Jack NguyenMen B-D R1: Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm vs Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân NguyênChung kết Mixed A
15:00–15:30Men A-B R1: Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm vs Hải Võ / Thông PhạmQF Men B #1 — Nhất A vs Nhì BQF Men B #2 — Nhất C vs Nhì DQF Men B #3 — Nhất B vs Nhì AQF Men B #4 — Nhất D vs Nhì C
15:30–16:00Men A-A R3: Justin Lê / Nguyễn Bá Long vs Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh PhươngChung kết Mixed BDự phòngDự phòngDự phòng
16:00–16:30Men A-A R3: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc CườngMen A-B R3: Hải Võ / Thông Phạm vs Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh KhảiMen A-B R3: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Nguyễn Trường / Huỳnh LâmSF Men B #1SF Men B #2
16:30–17:00SF Men A #1SF Men A #2Bán kết đơn nữ:
Trâm Nguyễn vs Ngô Bảo Anh
Dự phòngDự phòng
17:00–17:30Chung kết Men BChung kết Đơn Nam
Phi Đan Trần Việt vs
Chung kết Đơn Nữ
Phương Quỳnh Phạm vs
Dự phòngDự phòng
17:30–18:00Chung kết Men ADự phòngDự phòngDự phòngDự phòng

ĐÔI NAM LEVEL A

BẢNG A

VĐV / CặpCLB
Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh HuânTennis Lavoisier
Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc CườngTennis Ladauversière
Justin Lê / Nguyễn Bá LongTennis 13
Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh PhươngTennis Lavoisier

BẢNG B

VĐV / CặpCLB
Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez NguyễnTennis Junior
Nguyễn Trường / Huỳnh LâmTennis 13
Hải Võ / Thông PhạmTennis 13
Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh KhảiTennis Lavoisier

ĐÔI NAM LEVEL B

Đôi Nam Level B: Bảng A có 4 cặp, mỗi cặp thi đấu 2 trận; Bảng B, C và D có 3 cặp, thi đấu vòng tròn.

BẢNG A

VĐV / CặpCLB
Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh NhưTennis 13
Chu Quang Hiển / Trương Phúc NghiệpTennis Lavoisier
Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung ThànhTennis Ladauversière
Phạm Quang Long / Minh BùiTennis Ladauversière

BẢNG B

VĐV / CặpCLB
Âu Cường / Nguyễn Hoài MỹTennis 13
Tâm Nguyễn / Justin LêTennis Junior
Tùng Phạm / Kevin NguyễnTennis Ladauversière

BẢNG C

VĐV / CặpCLB
Phong Lê / Richard Châu NguyễnTennis 13
Bá Khang Nguyễn / Danny HosiTennis Junior
Phú Ngô / Jack NguyenTennis Ladauversière

BẢNG D

VĐV / CặpCLB
Nguyễn Tích Đức / Vũ PhạmTennis Brossard
Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân NguyênTennis Lavoisier
Trần Văn Đức / Bắc NguyễnTennis Saint Laurent

ĐÔI NAM NỮ LEVEL A

BẢNG A

VĐV / CặpCLB
Trần Thùy Trang / Hải VõTennis 13
Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng TiếnTennis Saint Laurent
Điệp Võ / Thông PhạmTennis 13

BẢNG B

VĐV / CặpCLB
Võ Quỳnh Như / Huỳnh LâmTennis 13
Trâm Nguyễn / Lương Thanh PhươngTennis Lavoisier
Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc CườngTennis Ladauversière

ĐÔI NAM NỮ LEVEL B

BẢNG A

VĐV / CặpCLB
Trần Thùy Trang / Âu CườngTennis 13
Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh HuânTennis Lavoisier
Võ Yến Nhi / Trần Văn ĐứcTennis Saint Laurent
My Phạm / Phú NgôTennis Ladauversière

BẢNG B

VĐV / CặpCLB
Trâm Nguyễn / Richard Châu NguyễnTennis 13
Điệp Võ / Nguyễn Hoài MỹTennis 13
Phạm Phương Quỳnh / Vũ PhạmTennis Ladauversière
Ngô Bảo Anh / Kevin NguyễnTennis Ottawa
Luật tính kết quả vòng bảng
• Thi đấu 1 set. Nếu 5–5 thì đánh tie-break đến 7.
• Thắng trận: 2 điểm.
• Nếu trận đi đến 5–5 và phải đánh tie-break: đội thắng được 2 điểm, đội thua được 1 điểm.
• Xếp hạng: Điểm → Hiệu số game → Tổng game thắng → Đối đầu trực tiếp.

Đôi Nam Level A

BẢNG A

13:00–13:30 • Sân 1
Chưa nhập
Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường
–
Justin Lê / Nguyễn Bá Long
Tie-break: –
11:30–12:00 • Sân 1
Chưa nhập
Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân
–
Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương
Tie-break: –
09:00–09:30 • Sân 1
Chưa nhập
Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân
–
Justin Lê / Nguyễn Bá Long
Tie-break: –
14:00–14:30 • Sân 1
Chưa nhập
Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương
–
Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường
Tie-break: –
15:30–16:00 • Sân 1
Chưa nhập
Justin Lê / Nguyễn Bá Long
–
Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương
Tie-break: –
16:00–16:30 • Sân 1
Chưa nhập
Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân
–
Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh HuânTennis Lavoisier0000000
2Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc CườngTennis Ladauversière0000000
3Justin Lê / Nguyễn Bá LongTennis 130000000
4Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh PhươngTennis Lavoisier0000000

BẢNG B

14:30–15:00 • Sân 1
Chưa nhập
Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn
–
Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải
Tie-break: –
15:00–15:30 • Sân 1
Chưa nhập
Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm
–
Hải Võ / Thông Phạm
Tie-break: –
08:30–09:00 • Sân 1
Chưa nhập
Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn
–
Hải Võ / Thông Phạm
Tie-break: –
13:30–14:00 • Sân 1
Chưa nhập
Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải
–
Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm
Tie-break: –
16:00–16:30 • Sân 2
Chưa nhập
Hải Võ / Thông Phạm
–
Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải
Tie-break: –
16:00–16:30 • Sân 3
Chưa nhập
Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn
–
Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez NguyễnTennis Junior0000000
2Nguyễn Trường / Huỳnh LâmTennis 130000000
3Hải Võ / Thông PhạmTennis 130000000
4Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh KhảiTennis Lavoisier0000000

Đôi Nam Level B

BẢNG A

14:00–14:30 • Sân 2
Chưa nhập
Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như
–
Phạm Quang Long / Minh Bùi
Tie-break: –
14:00–14:30 • Sân 3
Chưa nhập
Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp
–
Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành
Tie-break: –
10:00–10:30 • Sân 1
Chưa nhập
Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như
–
Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành
Tie-break: –
11:00–11:30 • Sân 1
Chưa nhập
Phạm Quang Long / Minh Bùi
–
Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh NhưTennis 130000000
2Chu Quang Hiển / Trương Phúc NghiệpTennis Lavoisier0000000
3Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung ThànhTennis Ladauversière0000000
4Phạm Quang Long / Minh BùiTennis Ladauversière0000000

BẢNG B

10:30–11:00 • Sân 1
Chưa nhập
Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ
–
Tâm Nguyễn / Justin Lê
Tie-break: –
14:30–15:00 • Sân 2
Chưa nhập
Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ
–
Tùng Phạm / Kevin Nguyễn
Tie-break: –
12:00–12:30 • Sân 1
Chưa nhập
Tâm Nguyễn / Justin Lê
–
Tùng Phạm / Kevin Nguyễn
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Âu Cường / Nguyễn Hoài MỹTennis 130000000
2Tâm Nguyễn / Justin LêTennis Junior0000000
3Tùng Phạm / Kevin NguyễnTennis Ladauversière0000000

BẢNG C

09:00–09:30 • Sân 2
Chưa nhập
Phong Lê / Richard Châu Nguyễn
–
Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi
Tie-break: –
10:00–10:30 • Sân 2
Chưa nhập
Phong Lê / Richard Châu Nguyễn
–
Phú Ngô / Jack Nguyen
Tie-break: –
14:30–15:00 • Sân 3
Chưa nhập
Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi
–
Phú Ngô / Jack Nguyen
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Phong Lê / Richard Châu NguyễnTennis 130000000
2Bá Khang Nguyễn / Danny HosiTennis Junior0000000
3Phú Ngô / Jack NguyenTennis Ladauversière0000000

BẢNG D

14:30–15:00 • Sân 4
Chưa nhập
Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm
–
Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên
Tie-break: –
09:30–10:00 • Sân 1
Chưa nhập
Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm
–
Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn
Tie-break: –
12:00–12:30 • Sân 2
Chưa nhập
Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên
–
Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Nguyễn Tích Đức / Vũ PhạmTennis Brossard0000000
2Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân NguyênTennis Lavoisier0000000
3Trần Văn Đức / Bắc NguyễnTennis Saint Laurent0000000

Đôi Nam Nữ Level A

BẢNG A

09:30–10:00 • Sân 2
Chưa nhập
Trần Thùy Trang / Hải Võ
–
Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến
Tie-break: –
10:30–11:00 • Sân 2
Chưa nhập
Trần Thùy Trang / Hải Võ
–
Điệp Võ / Thông Phạm
Tie-break: –
11:30–12:00 • Sân 2
Chưa nhập
Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến
–
Điệp Võ / Thông Phạm
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Trần Thùy Trang / Hải VõTennis 130000000
2Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng TiếnTennis Saint Laurent0000000
3Điệp Võ / Thông PhạmTennis 130000000

BẢNG B

09:00–09:30 • Sân 3
Chưa nhập
Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm
–
Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương
Tie-break: –
11:00–11:30 • Sân 2
Chưa nhập
Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm
–
Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường
Tie-break: –
10:00–10:30 • Sân 3
Chưa nhập
Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương
–
Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Võ Quỳnh Như / Huỳnh LâmTennis 130000000
2Trâm Nguyễn / Lương Thanh PhươngTennis Lavoisier0000000
3Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc CườngTennis Ladauversière0000000

Đôi Nam Nữ Level B

BẢNG A

11:30–12:00 • Sân 3
Chưa nhập
Trần Thùy Trang / Âu Cường
–
My Phạm / Phú Ngô
Tie-break: –
10:30–11:00 • Sân 3
Chưa nhập
Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân
–
Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức
Tie-break: –
12:30–13:00 • Sân 1
Chưa nhập
My Phạm / Phú Ngô
–
Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân
Tie-break: –
08:30–09:00 • Sân 2
Chưa nhập
Trần Thùy Trang / Âu Cường
–
Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức
Tie-break: –
13:30–14:00 • Sân 2
Chưa nhập
Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức
–
My Phạm / Phú Ngô
Tie-break: –
13:30–14:00 • Sân 3
Chưa nhập
Trần Thùy Trang / Âu Cường
–
Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Trần Thùy Trang / Âu CườngTennis 130000000
2Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh HuânTennis Lavoisier0000000
3Võ Yến Nhi / Trần Văn ĐứcTennis Saint Laurent0000000
4My Phạm / Phú NgôTennis Ladauversière0000000

BẢNG B

08:30–09:00 • Sân 3
Chưa nhập
Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ
–
Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm
Tie-break: –
11:00–11:30 • Sân 3
Chưa nhập
Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn
–
Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn
Tie-break: –
12:00–12:30 • Sân 3
Chưa nhập
Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn
–
Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm
Tie-break: –
09:30–10:00 • Sân 3
Chưa nhập
Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn
–
Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ
Tie-break: –
13:00–13:30 • Sân 2
Chưa nhập
Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm
–
Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn
Tie-break: –
13:00–13:30 • Sân 3
Chưa nhập
Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn
–
Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ
Tie-break: –

Bảng xếp hạng

#VĐV / CặpCLBĐiểmTrậnThắngThuaGame +Game -HS
1Trâm Nguyễn / Richard Châu NguyễnTennis 130000000
2Điệp Võ / Nguyễn Hoài MỹTennis 130000000
3Phạm Phương Quỳnh / Vũ PhạmTennis Ladauversière0000000
4Ngô Bảo Anh / Kevin NguyễnTennis Ottawa0000000
Playoff tự động theo bảng xếp hạng
Khi kết quả vòng bảng được nhập hợp lệ, hệ thống tự lấy Nhất/Nhì bảng để điền vào nhánh playoff.
Đôi Nam Nữ A/B và Đôi Nam A: SF1 = Nhất A vs Nhì B; SF2 = Nhất B vs Nhì A.
Đôi Nam B: QF1 = Nhất A vs Nhì B; QF2 = Nhất C vs Nhì D; QF3 = Nhất B vs Nhì A; QF4 = Nhất D vs Nhì C.

Đôi Nam Nữ Level A

Chờ kết quả vòng bảng.

Bán kết

12:30–13:00 • Sân 2
SF1
Nhất A Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì B Chờ kết quả vòng bảng
–
12:30–13:00 • Sân 3
SF2
Nhất B Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì A Chờ kết quả vòng bảng
–

Chung kết

14:30–15:00 • Sân 5
FINAL
Thắng SF1 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng SF2 Chờ kết quả vòng bảng
–

Đôi Nam Nữ Level B

Chờ kết quả vòng bảng.

Bán kết

14:00–14:30 • Sân 4
SF1
Nhất A Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì B Chờ kết quả vòng bảng
–
14:00–14:30 • Sân 5
SF2
Nhất B Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì A Chờ kết quả vòng bảng
–

Chung kết

15:30–16:00 • Sân 2
FINAL
Thắng SF1 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng SF2 Chờ kết quả vòng bảng
–

Đôi Nam Level A

Chờ kết quả vòng bảng.

Bán kết

16:30–17:00 • Sân 1
SF1
Nhất A Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì B Chờ kết quả vòng bảng
–
16:30–17:00 • Sân 2
SF2
Nhất B Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì A Chờ kết quả vòng bảng
–

Chung kết

17:30–18:00 • Sân 1
FINAL
Thắng SF1 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng SF2 Chờ kết quả vòng bảng
–

Đôi Nam Level B

Chờ kết quả vòng bảng.

Tứ kết

15:00–15:30 • Sân 2
QF1
Nhất A Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì B Chờ kết quả vòng bảng
–
15:00–15:30 • Sân 3
QF2
Nhất C Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì D Chờ kết quả vòng bảng
–
15:00–15:30 • Sân 4
QF3
Nhất B Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì A Chờ kết quả vòng bảng
–
15:00–15:30 • Sân 5
QF4
Nhất D Chờ kết quả vòng bảng
–
Nhì C Chờ kết quả vòng bảng
–

Bán kết

16:00–16:30 • Sân 4
SF1
Thắng QF1 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng QF2 Chờ kết quả vòng bảng
–
16:00–16:30 • Sân 5
SF2
Thắng QF3 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng QF4 Chờ kết quả vòng bảng
–

Chung kết

17:00–17:30 • Sân 1
FINAL
Thắng SF1 Chờ kết quả vòng bảng
–
Thắng SF2 Chờ kết quả vòng bảng
–

KIỂM TRA TOÀN BỘ VẬN ĐỘNG VIÊN – VÒNG BẢNG

Tổng số VĐV
0
Tổng lượt thi đấu của VĐV
0
Số trường hợp đánh liên tiếp (VĐV)
0
Trận bị trùng giờ
0
✓ 0 trận trùng giờ
Đang kiểm tra lịch mới… Nếu cùng một VĐV xuất hiện ở từ 2 sân trở lên trong cùng khung giờ, hệ thống sẽ đánh dấu đỏ và liệt kê chi tiết.
#Vận động viênNội dung tham giaTổng trận vòng bảngSố khung giờ bị trùngXác nhận