BẢNG A
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân | Tennis Lavoisier |
| Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường | Tennis Ladauversière |
| Justin Lê / Nguyễn Bá Long | Tennis 13 |
| Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương | Tennis Lavoisier |
| Giờ | Sân 1 | Sân 2 | Sân 3 | Sân 4 | Sân 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 08:30–09:00 | Men A-B R2: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Hải Võ / Thông Phạm | Mixed B-A R2: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức | Mixed B-B R1: Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ vs Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm | — | — |
| 09:00–09:30 | Men A-A R2: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Justin Lê / Nguyễn Bá Long | Men B-C R1: Phong Lê / Richard Châu Nguyễn vs Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi | Mixed A-B R1: Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm vs Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương | — | — |
| 09:30–10:00 | Men B-D R2: Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm vs Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn | Mixed A-A R1: Trần Thùy Trang / Hải Võ vs Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến | Mixed B-B R2: Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn vs Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ | — | — |
| 10:00–10:30 | Men B-A R2: Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như vs Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành | Men B-C R2: Phong Lê / Richard Châu Nguyễn vs Phú Ngô / Jack Nguyen | Mixed A-B R3: Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương vs Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường | — | — |
| 10:30–11:00 | Men B-B R1: Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ vs Tâm Nguyễn / Justin Lê | Mixed A-A R2: Trần Thùy Trang / Hải Võ vs Điệp Võ / Thông Phạm | Mixed B-A R1: Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân vs Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức | — | — |
| 11:00–11:30 | Men B-A R2: Phạm Quang Long / Minh Bùi vs Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp | Mixed A-B R2: Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm vs Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường | Mixed B-B R1: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn | — | — |
| 11:30–12:00 | Men A-A R1: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương | Mixed A-A R3: Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến vs Điệp Võ / Thông Phạm | Mixed B-A R1: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs My Phạm / Phú Ngô | — | — |
| 12:00–12:30 | Men B-B R3: Tâm Nguyễn / Justin Lê vs Tùng Phạm / Kevin Nguyễn | Men B-D R3: Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên vs Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn | Mixed B-B R2: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm | — | — |
| 12:30–13:00 | Mixed B-A R2: My Phạm / Phú Ngô vs Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân | SF Mixed A #1 | SF Mixed A #2 | — | — |
| 13:00–13:30 | Men A-A R1: Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường vs Justin Lê / Nguyễn Bá Long | Mixed B-B R3: Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm vs Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn | Mixed B-B R3: Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn vs Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ | — | — |
| 13:30–14:00 | Men A-B R2: Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải vs Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm | Mixed B-A R3: Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức vs My Phạm / Phú Ngô | Mixed B-A R3: Trần Thùy Trang / Âu Cường vs Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân | — | — |
| 14:00–14:30 | Men A-A R2: Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương vs Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường | Men B-A R1: Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như vs Phạm Quang Long / Minh Bùi | Men B-A R1: Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp vs Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành | SF Mixed B #1 | SF Mixed B #2 |
| 14:30–15:00 | Men A-B R1: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải | Men B-B R2: Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ vs Tùng Phạm / Kevin Nguyễn | Men B-C R3: Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi vs Phú Ngô / Jack Nguyen | Men B-D R1: Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm vs Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên | Chung kết Mixed A |
| 15:00–15:30 | Men A-B R1: Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm vs Hải Võ / Thông Phạm | QF Men B #1 — Nhất A vs Nhì B | QF Men B #2 — Nhất C vs Nhì D | QF Men B #3 — Nhất B vs Nhì A | QF Men B #4 — Nhất D vs Nhì C |
| 15:30–16:00 | Men A-A R3: Justin Lê / Nguyễn Bá Long vs Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương | Chung kết Mixed B | Dự phòng | Dự phòng | Dự phòng |
| 16:00–16:30 | Men A-A R3: Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân vs Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường | Men A-B R3: Hải Võ / Thông Phạm vs Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải | Men A-B R3: Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn vs Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm | SF Men B #1 | SF Men B #2 |
| 16:30–17:00 | SF Men A #1 | SF Men A #2 | Bán kết đơn nữ: Trâm Nguyễn vs Ngô Bảo Anh | Dự phòng | Dự phòng |
| 17:00–17:30 | Chung kết Men B | Chung kết Đơn Nam Phi Đan Trần Việt vs | Chung kết Đơn Nữ Phương Quỳnh Phạm vs | Dự phòng | Dự phòng |
| 17:30–18:00 | Chung kết Men A | Dự phòng | Dự phòng | Dự phòng | Dự phòng |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân | Tennis Lavoisier |
| Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường | Tennis Ladauversière |
| Justin Lê / Nguyễn Bá Long | Tennis 13 |
| Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương | Tennis Lavoisier |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn | Tennis Junior |
| Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm | Tennis 13 |
| Hải Võ / Thông Phạm | Tennis 13 |
| Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải | Tennis Lavoisier |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như | Tennis 13 |
| Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp | Tennis Lavoisier |
| Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành | Tennis Ladauversière |
| Phạm Quang Long / Minh Bùi | Tennis Ladauversière |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ | Tennis 13 |
| Tâm Nguyễn / Justin Lê | Tennis Junior |
| Tùng Phạm / Kevin Nguyễn | Tennis Ladauversière |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Phong Lê / Richard Châu Nguyễn | Tennis 13 |
| Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi | Tennis Junior |
| Phú Ngô / Jack Nguyen | Tennis Ladauversière |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm | Tennis Brossard |
| Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên | Tennis Lavoisier |
| Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn | Tennis Saint Laurent |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Trần Thùy Trang / Hải Võ | Tennis 13 |
| Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến | Tennis Saint Laurent |
| Điệp Võ / Thông Phạm | Tennis 13 |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm | Tennis 13 |
| Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương | Tennis Lavoisier |
| Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường | Tennis Ladauversière |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Trần Thùy Trang / Âu Cường | Tennis 13 |
| Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân | Tennis Lavoisier |
| Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức | Tennis Saint Laurent |
| My Phạm / Phú Ngô | Tennis Ladauversière |
| VĐV / Cặp | CLB |
|---|---|
| Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn | Tennis 13 |
| Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ | Tennis 13 |
| Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm | Tennis Ladauversière |
| Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn | Tennis Ottawa |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Khắc Quyền / Nguyễn Đình Minh Huân | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Dũng Tiến / Nguyễn Ngọc Cường | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Justin Lê / Nguyễn Bá Long | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Vinh / Lương Thanh Phương | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phi Đan Trần Việt / Sacha De Maurivez Nguyễn | Tennis Junior | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trường / Huỳnh Lâm | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hải Võ / Thông Phạm | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Hoàng Đức Huy / Lê Quang Vĩnh Khải | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá Long / Võ Quỳnh Như | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Chu Quang Hiển / Trương Phúc Nghiệp | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Trịnh Văn Cảm / Vũ Trung Thành | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Phạm Quang Long / Minh Bùi | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Âu Cường / Nguyễn Hoài Mỹ | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Tâm Nguyễn / Justin Lê | Tennis Junior | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Tùng Phạm / Kevin Nguyễn | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phong Lê / Richard Châu Nguyễn | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bá Khang Nguyễn / Danny Hosi | Tennis Junior | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Phú Ngô / Jack Nguyen | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tích Đức / Vũ Phạm | Tennis Brossard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Trần Ngọc Quang Trung / Lê Xuân Nguyên | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Trần Văn Đức / Bắc Nguyễn | Tennis Saint Laurent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thùy Trang / Hải Võ | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Yến Nhi / Nguyễn Dũng Tiến | Tennis Saint Laurent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Điệp Võ / Thông Phạm | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Võ Quỳnh Như / Huỳnh Lâm | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Trâm Nguyễn / Lương Thanh Phương | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Phạm Phương Quỳnh / Nguyễn Ngọc Cường | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thùy Trang / Âu Cường | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Võ Kim Chi / Nguyễn Đình Minh Huân | Tennis Lavoisier | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Võ Yến Nhi / Trần Văn Đức | Tennis Saint Laurent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | My Phạm / Phú Ngô | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | VĐV / Cặp | CLB | Điểm | Trận | Thắng | Thua | Game + | Game - | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trâm Nguyễn / Richard Châu Nguyễn | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Điệp Võ / Nguyễn Hoài Mỹ | Tennis 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Phạm Phương Quỳnh / Vũ Phạm | Tennis Ladauversière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Ngô Bảo Anh / Kevin Nguyễn | Tennis Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | Vận động viên | Nội dung tham gia | Tổng trận vòng bảng | Số khung giờ bị trùng | Xác nhận |
|---|